thân thế

Học thuật
Thân thiện
thân thế

Nhà nghiên cứu viết một cuốn sách về thân thế của một nhà khoa học nổi tiếng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc đời riêng của một người: Chỉ toàn bộ quá trình sống, hoàn cảnh xuất thân, gia đình, những sự kiện quan trọng trong đời sống cá nhân của một con người. Từ này thường được dùng khi nói về người danh tiếng, địa vị xã hội hoặc ảnh hưởng.
    • Lai lịch, xuất thân: Chỉ nguồn gốc, giai cấp, hoàn cảnh gia đình một người sinh ra lớn lên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cuốn sách này nghiên cứu sâu về thân thế của nhà cách mạng. (Cuốn sách này nghiên cứu sâu về cuộc đời riêng của nhà cách mạng.)
    • Không ai biết thân thế của người đàn ông bí ẩn ấy. (Không ai biết lai lịch của người đàn ông bí ẩn ấy.)
    • Phần đầu cuốn tiểu sử thường nói về thân thế của tác giả. (Phần đầu cuốn tiểu sử thường nói về xuất thân của tác giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thân thế sự nghiệp": Một cụm từ cố định thường dùng trong văn viết trang trọng, đặc biệt trong các bài nghiên cứu, tiểu sử, để bao quát cả cuộc đời cá nhân những thành tựu, công lao của một người.
    • Hội thảo khoa học tập trung tìm hiểu thân thế sự nghiệp của danh nhân. (Hội thảo khoa học tập trung tìm hiểu cuộc đời sự nghiệp của danh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Thân phận (danh từ): Địa vị, hoàn cảnh sống của một người trong xã hội, thường mang sắc thái về số phận, sự may rủi.
    • Ông ấy một thân phận long đong. (Ông ấy một số phận long đong.)
  • Lai lịch (danh từ): Nguồn gốc, quá khứ của một người, thường dùng khi xét về mặt lý lịch, xuất thân.
    • Công an đang điều tra lai lịch của nghi phạm. (Công an đang điều tra nguồn gốc của nghi phạm.)
  • Tiểu sử (danh từ): Bài văn ghi chép lại cuộc đời của một người, một tác phẩm hoàn chỉnh.
    • Tôi vừa đọc xong cuốn tiểu sử của nhà khoa học đó. (Tôi vừa đọc xong cuốn tiểu sử của nhà khoa học đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Cuộc đời: Chỉ toàn bộ quãng thời gian sống của một người, nhưng mang tính khái quát hơn, ít nhấn mạnh vào lai lịch, xuất thân.
  • Xuất thân: Chỉ nguồn gốc, gia cảnh lúc ban đầu của một người.
Các cụm từ liên quan
  • Tra cứu thân thế: Hành động tìm hiểu, kiểm tra về lai lịch của một người.
    • quan chức năng đang tra cứu thân thế của đối tượng. (Cơ quan chức năng đang tìm hiểu lai lịch của đối tượng.)
  • Bí ẩn thân thế: Chỉ lai lịch, cuộc đời của ai đó còn chưa được biết đến hoặc chứa đựng nhiều điều khó hiểu.
    • Bộ phim khai thác đề tài bí ẩn thân thế. (Bộ phim khai thác đề tài mật về lai lịch.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thân thế lai lịch: Thành ngữ dùng để chỉ một người nguồn gốc, quá khứ không được biết đến hoặc mơ hồ.
    • Người đàn ông xuất hiện một cách bất ngờ, không thân thế lai lịch. (Người đàn ông xuất hiện một cách bất ngờ, không ai biết về nguồn gốc của ông ta.)
thân thế

Nhà nghiên cứu viết một cuốn sách về thân thế của một nhà khoa học nổi tiếng.

  1. d. Cuộc đời riêng của một người (thường người danh tiếng). Thân thế sự nghiệp nhà thơ.

Từ gần giống

Từ chứa "thân thế"